Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变速器變速器

biàn sù qì

变速器 là gì?

变速器 [biàn sù qì] có nghĩa là hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变速器 trong tiếng Việt

  1. hộp số
  2. bộ thay đổi tốc độ
  3. bánh răng

Cách đọc và ghi nhớ 变速器

变速器 được đọc là biàn sù qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan