Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变生肘腋變生肘腋

biàn shēng zhǒu yè

变生肘腋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变生肘腋 trong tiếng Việt

nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà

Tra từ liên quan