变声變聲
变声 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 变声 trong tiếng Việt
thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)
thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)