Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变声變聲

biàn shēng

变声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变声 trong tiếng Việt

thay đổi giọng (ở tuổi dậy thì); thay đổi giọng (một cách cố ý); nghe khác (khi tức giận,...)

Tra từ liên quan