Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
qiāng

bọ hung

Từ vựng
qiǎng

vải địu em bé sau lưng

Từ vựng
qiàng

loạng choạng; lảo đảo

Từ vựng
qiàng

xem 踉蹡[liang4 qiang4]

Từ vựng
qiāng

màu của khoáng chất

Từ vựng
qiāng

biến thể của 槍|枪[qiang1]; súng trường; giáo

Từ vựng
qiāng

tiếng leng keng của chuông nhỏ

Từ vựng
qiǎng

tiền; dây tiền xu

Từ vựng
qiān kè

kilôgam (cũ) (tương đương một chữ của 千克[qian1 ke4])

Từ vựng
qiān wǎ

kilô oát (cũ); chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]

Từ vựng
qiào

ưa nhìn; quyến rũ; (hàng hoá) rất được ưa chuộng; (thông tục) nêm nếm (thức ăn)

Từ vựng
qiáo

người di cư; cư trú ở nước ngoài

Từ vựng
qiāo

thiến gia súc

Từ vựng
qiáo

cao

Từ vựng
qiāo

đất đá sỏi

Từ vựng
qiào

cao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị

Từ vựng
qiǎo

một cách tình cờ; trùng hợp; đúng lúc; khéo léo; kịp thời

Từ vựng
qiǎo

yên lặng; buồn

Từ vựng
qiǎo

thay đổi nét mặt; lo lắng

Từ vựng
qiáo

hốc hác

Từ vựng
qiào

nâng lên; cạy mở; bẩy ra

Từ vựng
qiào

đánh bằng gậy; đánh từ bên cạnh

Từ vựng
qiāo

đánh; đập; gõ; khều; gõ cửa; lừa đảo; chặt chém

Từ vựng
qiáo

củi; thu lượm củi

Từ vựng
qiāo

xe trượt tuyết; xe kéo tuyết

Từ vựng
qiáo

cầu; LT:座[zuo4]

Từ vựng
qiāo

biến thể cũ của 鍬|锹[qiao1]

Từ vựng
qiào

biến thể của 殼|壳[qiao4]

Từ vựng
qiào

(dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2]

Từ vựng
qiáo

biến thể cũ của 憔[qiao2]

Từ vựng