敲 qiāo 敲 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敲 trong tiếng Việt đánhđậpgõkhềugõ cửalừa đảochặt chém 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan