Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiān wǎ

瓩 là gì?

[qiān wǎ] có nghĩa là kilô oát (cũ); chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓩 trong tiếng Việt

  1. kilô oát (cũ)
  2. chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]

Cách đọc và ghi nhớ 瓩

được đọc là qiān wǎ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kilô oát (cũ); chữ đơn tương đương với 千瓦[qian1 wa3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan