Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiàng

跄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跄 trong tiếng Việt

loạng choạng; lảo đảo

Tra từ liên quan