Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

樵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樵 trong tiếng Việt

củi; thu lượm củi

Tra từ liên quan