Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāng

枪 là gì?

[qiāng] có nghĩa là biến thể của 槍|枪[qiang1]; súng trường; giáo.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 槍|枪[qiang1]
  2. súng trường
  3. giáo

Cách đọc và ghi nhớ 枪

được đọc là qiāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 槍|枪[qiang1]; súng trường; giáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan