Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

憔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憔 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 憔[qiao2]

Tra từ liên quan