Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiào

峭 là gì?

[qiào] có nghĩa là cao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峭 trong tiếng Việt

  1. cao và dốc
  2. cheo leo
  3. nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị

Cách đọc và ghi nhớ 峭

được đọc là qiào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao và dốc; cheo leo; nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan