Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiāo

橇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橇 trong tiếng Việt

xe trượt tuyết; xe kéo tuyết

Tra từ liên quan