兛 qiān kè 兛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兛 trong tiếng Việt kilôgam (cũ) (tương đương một chữ của 千克[qian1 ke4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan