Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiào

壳 là gì?

[qiào] có nghĩa là (dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壳 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) vỏ
  2. tiếng Đài Loan đọc là [ke2]

Cách đọc và ghi nhớ 壳

được đọc là qiào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) vỏ; tiếng Đài Loan đọc là [ke2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan