襁 là gì?
襁 [qiǎng] có nghĩa là vải địu em bé sau lưng.
Nghĩa của từ 襁 trong tiếng Việt
vải địu em bé sau lưng
Cách đọc và ghi nhớ 襁
襁 được đọc là qiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải địu em bé sau lưng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .