Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiǎng

襁 là gì?

[qiǎng] có nghĩa là vải địu em bé sau lưng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襁 trong tiếng Việt

vải địu em bé sau lưng

Cách đọc và ghi nhớ 襁

được đọc là qiǎng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải địu em bé sau lưng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan