Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiào

壳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壳 trong tiếng Việt

biến thể của 殼|壳[qiao4]

Tra từ liên quan