Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白垩世
Bái è shì

Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白额雁
bái é yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng lớn (Anser albifrons)

Cụm từ
白额燕鸥
bái é yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn nhỏ (Sternula albifrons)

Cụm từ
白额圆尾鹱
bái é yuán wěi hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)

Cụm từ
白发
bái fà

tóc trắng hoặc tóc bạc; LT:根[gen1]

Cụm từ
白发苍苍
bái fà cāng cāng

già và tóc bạc

Cụm từ
白矾
bái fán

phèn chua

Cụm từ
白饭
bái fàn

cơm trắng; cơm không có gì ăn kèm

Cụm từ
拜访
bài fǎng

đến thăm; thăm viếng

Cụm từ
摆放
bǎi fàng

sắp xếp; bố trí; bày biện

Cụm từ
白发人送黑发人
bái fà rén sòng hēi fà rén

nhìn con mình qua đời trước mình

Cụm từ
白匪
bái fěi

phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)

Cụm từ
白费
bái fèi

lãng phí (sức lực, v.v.)

Cụm từ
百废具兴
bǎi fèi jù xīng

biến thể của 百廢俱興|百废俱兴[bai3 fei4 ju4 xing1]

Cụm từ
白粉
bái fěn

phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin

Cụm từ
百分
bǎi fēn

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百分百
bǎi fēn bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
百分比
bǎi fēn bǐ

phần trăm

Cụm từ
白粉病
bái fěn bìng

bệnh phấn trắng

Cụm từ
百分点
bǎi fēn diǎn

điểm phần trăm

Cụm từ
百分号
bǎi fēn hào

dấu phần trăm % (dấu câu)

Cụm từ
百分率
bǎi fēn lǜ

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Cụm từ
百分数
bǎi fēn shù

phần trăm

Cụm từ
百分位数
bǎi fēn wèi shù

phân vị (thống kê)

Cụm từ
百分之
bǎi fēn zhī

phần trăm

Cụm từ
百分制
bǎi fēn zhì

hệ thống chấm điểm theo thang 100

Cụm từ
百分之百
bǎi fēn zhī bǎi

một trăm phần trăm; toàn bộ; tuyệt đối

Cụm từ
百分之一百
bǎi fēn zhī yī bǎi

một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)

Cụm từ
拜佛
bài Fó

lạy Phật

Cụm từ
白佛
bái fó

thỉnh Phật

Cụm từ