Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白扯蛋
bái chě dàn

biến thể của 白扯淡[bai2 che3 dan4]

Cụm từ
拜城
Bài chéng

Baicheng, huyện Baicheng ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây

Cụm từ
白城
Bái chéng

thành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
白城市
Bái chéng shì

thành phố cấp địa khu Bạch Thành ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
拜城县
Bài chéng xiàn

Baicheng, huyện Baicheng ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], Tân Cương, phía tây

Cụm từ
白吃
bái chī

ăn không trả tiền; ăn miễn phí

Cụm từ
白炽
bái chì

nhiệt trắng; trạng thái nóng sáng

Cụm từ
白痴
bái chī

chứng đần độn; người đần

Cụm từ
白吃白喝
bái chī bái hē

ăn chực uống chùa

Cụm từ
白翅百灵
bái chì bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca cánh trắng (Melanocorypha leucoptera)

Cụm từ
白炽灯
bái chì dēng

đèn sợi đốt

Cụm từ
白翅浮鸥
bái chì fú ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn cánh trắng (Chlidonias leucopterus)

Cụm từ
百尺竿头
bǎi chǐ gān tóu

đạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu đạt Phật giáo)

Cụm từ
白翅交嘴雀
bái chì jiāo zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mỏ chéo cánh trắng (Loxia leucoptera)

Cụm từ
白翅蓝鹊
bái chì lán què

(loài chim ở Trung Quốc) chim ác là trắng cánh (Urocissa whiteheadi)

Cụm từ
白翅拟蜡嘴雀
bái chì nǐ là zuǐ què

(loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ rộng cánh trắng (Mycerobas carnipes)

Cụm từ
白翅啄木鸟
bái chì zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến cánh trắng (Dendrocopos leucopterus)

Cụm từ
白崇禧
Bái Chóng xǐ

Bai Chongxi (1893-1966), lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng Giới Thạch 1926-1949

Cụm từ
摆出
bǎi chū

tỏ ra; chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...); đem ra trưng bày

Cụm từ
百出
bǎi chū

(theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Cụm từ
百川
bǎi chuān

sông ngòi

Cụm từ
白唇鹿
bái chún lù

Cervus albirostris (hươu môi trắng)

Cụm từ
白瓷
bái cí

bạch định (sứ)

Cụm từ
白醋
bái cù

giấm trắng; giấm thường

Cụm từ
白搭
bái dā

không có tác dụng; không tốt

Cụm từ
白带
bái dài

khí hư

Cụm từ
白带鱼
bái dài yú

cá hố đầu to; cá đai; Cá hố rồng

Cụm từ
白蛋白
bái dàn bái

albumin

Cụm từ
摆荡
bǎi dàng

đung đưa; lắc lư

Cụm từ
拜倒
bài dǎo

quỳ sụp; ngã quỵ; xu nịnh

Cụm từ