Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白粉

bái fěn

白粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白粉 trong tiếng Việt

phấn trang điểm; bột phấn viết bảng; heroin

Tra từ liên quan