白发人送黑发人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
白发人送黑发人
nhìn con mình qua đời trước mình
Giản thể白发人送黑发人
Phồn thể白髮人送黑髮人
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng