Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白附
bái fù

bạch phụ tử

Cụm từ
白腹鸫
bái fù dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét nhạt (Turdus pallidus)

Cụm từ
白腹短翅鸲
bái fù duǎn chì qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ bụng trắng (Luscinia phoenicuroides)

Cụm từ
白腹凤鹛
bái fù fèng méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt bụng trắng (Erpornis zantholeuca)

Cụm từ
白腹海雕
bái fù hǎi diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng biển bụng trắng (Haliaeetus leucogaster)

Cụm từ
白腹黑啄木鸟
bái fù hēi zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến bụng trắng (Dryocopus javensis)

Cụm từ
白腹锦鸡
bái fù jǐn jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi Lady Amherst (Chrysolophus amherstiae)

Cụm từ
白腹姬鹟
bái fù jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh trắng (Cyanoptila cyanomelana)

Cụm từ
白腹军舰鸟
bái fù jūn jiàn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển Giáng Sinh (Fregata andrewsi)

Cụm từ
白腹鹭
bái fù lù

(loài chim ở Trung Quốc) diệc bụng trắng (Ardea insignis)

Cụm từ
白腹毛脚燕
bái fù máo jiǎo yàn

(loài chim ở Trung Quốc) chim én nhà thường (Delichon urbicum)

Cụm từ
白附片
bái fù piàn

phiến bạch phụ tử (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
白腹隼雕
bái fù sǔn diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng Bonelli (Aquila fasciata)

Cụm từ
白腹鹞
bái fù yào

(loài chim ở Trung Quốc) diều mướp phương đông (Circus spilonotus)

Cụm từ
白腹幽鹛
bái fù yōu méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chuyện họng đốm (Pellorneum albiventre)

Cụm từ
白钢
bái gāng

thép

Cụm từ
百感交集
bǎi gǎn jiāo jí

mọi cảm xúc cùng lúc dâng trào trong lòng

Cụm từ
白干儿
bái gān r

rượu mạnh; rượu gạo trắng nồng độ cao

Cụm từ
白宫
Bái gōng

Nhà Trắng

Cụm từ
白宫群英
Bái gōng Qún yīng

The West Wing (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ
白骨
bái gǔ

xương của người chết

Cụm từ
百谷
bǎi gǔ

tất cả các loại ngũ cốc; mọi loại cây lương thực

Cụm từ
白鹳
bái guàn

(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng (Ciconia ciconia)

Cụm từ
稗官
bài guān

(cổ) quan chức nhỏ được giao báo cáo cho nhà vua về những gì người dân trong vùng đang nói về; tiểu thuyết bình dân; nhà văn hư cấu; tiểu thuyết gia

Cụm từ
白冠长尾雉
bái guān cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Reeves (Syrmaticus reevesii)

Cụm từ
败光
bài guāng

phung phí tài sản; phá tán gia sản

Cụm từ
白冠攀雀
bái guān pān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô đầu trắng (Remiz coronatus)

Cụm từ
白冠燕尾
bái guān yàn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi chẻ đầu trắng (Enicurus leschenaulti)

Cụm từ
白冠噪鹛
bái guān zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu trắng (Garrulax leucolophus)

Cụm từ
白骨顶
bái gǔ dǐng

chim sâm cầm

Cụm từ