百分百 bǎi fēn bǎi 百分百 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 百分百 trong tiếng Việt một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan