百分百
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百分百
một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)
Giản thể百分百
Phồn thể百分百
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng