Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百分率

bǎi fēn lǜ

百分率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百分率 trong tiếng Việt

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

Tra từ liên quan