百分之一百
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百分之一百
một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)
Giản thể百分之一百
Phồn thể百分之一百
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng