Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
白道
bái dào

quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4]

Cụm từ
白大衣高血压
bái dà yī gāo xuè yā

tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
败德
bài dé

hành vi xấu xa

Cụm từ
拜登
Bài dēng

Biden (tên); Joe Biden (1942-), tổng thống Mỹ (2021-), phó tổng thống 2009-2017

Cụm từ
白癜风
bái diàn fēng

bệnh bạch biến

Cụm từ
白点噪鹛
bái diǎn zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu cười đốm trắng (Garrulax bieti)

Cụm từ
白帝城
Bái dì chéng

trấn Bạch Đế ở Trùng Khánh 重慶|重庆, phía bắc Trường Giang, một điểm du lịch quan trọng

Cụm từ
白顶䳭
bái dǐng jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đốm (Oenanthe pleschanka)

Cụm từ
白顶鹀
bái dǐng wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mũ trắng (Emberiza stewarti)

Cụm từ
白顶溪鸲
bái dǐng xī qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đuôi đỏ mũ trắng (Chaimarrornis leucocephalus)

Cụm từ
白顶玄鸥
bái dǐng xuán ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhàn nâu (Anous stolidus)

Cụm từ
摆地摊
bǎi dì tān

nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp

Cụm từ
摆动
bǎi dòng

đung đưa; di chuyển qua lại; dao động

Cụm từ
白洞
bái dòng

lỗ trắng (vũ trụ học)

Cụm từ
白豆蔻
bái dòu kòu

thảo quả (Elettaria cardamomum)

Cụm từ
拜读
bài dú

(kính trọng) đọc (gì đó)

Cụm từ
摆渡
bǎi dù

phà

Cụm từ
败毒
bài dú

(Đông y) giải viêm và nhiệt bên trong; giải độc

Cụm từ
百度
Bǎi dù

Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

Cụm từ
百度百科
Bǎi dù Bǎi kē

bách khoa toàn thư trực tuyến của Baidu

Cụm từ
百度币
Bǎi dù bì

tiền ảo được tạo bởi Baidu

Cụm từ
摆渡车
bǎi dù chē

xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối

Cụm từ
百度知道
Bǎi dù Zhī dao

Baidu Knows, diễn đàn Hỏi & Đáp trực tuyến, zhidao.baidu.com

Cụm từ
白垩
bái è

phấn viết

Cụm từ
白额鹱
bái é hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đầu sọc (Calonectris leucomelas)

Cụm từ
白垩纪
Bái è jì

Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白俄罗斯
Bái é luó sī

Belarus

Cụm từ
白俄罗斯人
Bái é luó sī rén

người Belarus

Cụm từ
百儿八十
bǎi ér bā shí

khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn

Cụm từ
白耳奇鹛
bái ěr qí méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má tai trắng (Heterophasia auricularis)

Cụm từ