Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
拔萃
bá cuì

xuất chúng; có tài năng nổi bật

Cụm từ
吧嗒
bā da

(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng; rít (ống điếu)

Cụm từ
八大菜系
bā dà cài xì

tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc, tức là 川魯粵蘇浙閩湘徽|川鲁粤苏浙闽湘徽[Chuan1 Lu3 Yue4 Su1 Zhe4 Min3 Xiang1 Hui1]

Cụm từ
八大工业国组织
bā dà gōng yè guó zǔ zhī

G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)

Cụm từ
八带鱼
bā dài yú

bạch tuộc

Cụm từ
八达岭
Bā dá lǐng

Badaling, một đoạn cụ thể của Vạn Lý Trường Thành, địa điểm du lịch nổi tiếng

Cụm từ
巴达木
bā dá mù

hạnh nhân (từ mượn)

Cụm từ
八疸
bā dǎn

tám (loại) hoàng đản (y học cổ truyền)

Cụm từ
巴旦木
bā dàn mù

hạnh nhân (từ mượn)

Cụm từ
八疸身面黄
bā dǎn shēn miàn huáng

tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)

Cụm từ
巴旦杏
bā dàn xìng

hạnh nhân (từ mượn)

Cụm từ
八道江
Bā dào jiāng

khu Badaojiang ở thành phố Baishan 白山市, tỉnh Jilin

Cụm từ
八道江区
Bā dào jiāng qū

khu Badaojiang ở thành phố Baishan 白山市, tỉnh Jilin

Cụm từ
拔刀相助
bá dāo xiāng zhù

xem 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助[lu4 jian4 bu4 ping2 , ba2 dao1 xiang1 zhu4]

Cụm từ
霸道总裁
bà dào zǒng cái

doanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã hội thấp hơn)

Cụm từ
八达通
Bā dá tōng

Octopus (hệ thống thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)

Cụm từ
八达通卡
Bā dá tōng kǎ

thẻ Octopus (thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)

Cụm từ
芭达雅
Bā dá yǎ

biến thể của 帕塔亞|帕塔亚[Pa4 ta3 ya4]; thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan

Cụm từ
八德
Bā dé

thành phố Bade hoặc Pate ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan

Cụm từ
巴德尔
Bā dé ěr

Baldr hoặc Baldur, thần trong thần thoại Bắc Âu; Andreas Baader (1943-1977), thủ lĩnh của Phái quân đội đỏ, còn gọi là nhóm Baader-Meinhof

Cụm từ
巴登
Bā dēng

Baden (vùng ở Đức)

Cụm từ
巴登·符腾堡州
Bā dēng · Fú téng bǎo zhōu

Baden-Württemberg, bang tây nam nước Đức, thủ phủ Stuttgart 斯圖加特|斯图加特[Si1tu2jia1te4]

Cụm từ
八德市
Bā dé shì

thành phố Bade hoặc Pate ở huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan

Cụm từ
拔地
bá dì

nhô lên dốc đứng từ mặt đất bằng phẳng

Cụm từ
耙地
bà dì

bừa đất; phá đất bằng cái bừa

Cụm từ
八点档
bā diǎn dàng

khung giờ 8:00 tối (trên truyền hình); (Đài Loan) (thông tục) loạt phim truyền hình phát sóng vào giờ vàng 8:00 tối

Cụm từ
拔掉
bá diào

nhổ; rút ra; kéo ra; rút phích cắm

Cụm từ
扒钉
bā dīng

cái móc sắt

Cụm từ
拔顶
bá dǐng

xử lý đỉnh (khai thác mỏ)

Cụm từ
拔钉锤
bá dīng chuí

búa nhổ đinh

Cụm từ