Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
八风穴
bā fēng xué

"tám huyệt phong", tên một tập hợp huyệt châm cứu (EX-LE-10), bốn ở mỗi chân

Cụm từ
八分音符
bā fēn yīn fú

móc đơn; nốt móc đơn

Cụm từ
八分之一
bā fēn zhī yī

một phần tám

Cụm từ
巴甫洛夫
Bā fǔ luò fū

Pavlov (tên); Ivan Petrovich Pavlov (1849-1936), nhà tâm lý học thực nghiệm người Nga

Cụm từ
八纲
bā gāng

(YHCT) tám hội chứng chính (dùng để phân biệt các tình trạng bệnh lý): âm và dương, biểu và lý, hàn và nhiệt, hư và thực

Cụm từ
八纲辨证
bā gāng biàn zhèng

phân biệt chứng dựa trên bát cương (y học cổ truyền)

Cụm từ
拔高
bá gāo

nâng cao (giọng); đánh giá quá cao; xây dựng nổi bật; nổi bật; xuất sắc

Cụm từ
八哥
bā ge

(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào (Acridotheres cristatellus)

Cụm từ
巴哥
bā gē

chó pug (giống chó)

Cụm từ
巴格达
Bā gé dá

Baghdad, thủ đô của Iraq

Cụm từ
八哥狗
bā gē gǒu

chó pug (giống chó)

Cụm từ
巴格兰
Bā gé lán

tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan

Cụm từ
巴格兰省
Bā gé lán shěng

tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan

Cụm từ
拔根
bá gēn

(nghĩa đen và bóng) nhổ tận gốc

Cụm từ
巴哥犬
bā gē quǎn

chó pug (giống chó)

Cụm từ
八哥儿
bā gē r

biến thể er hoá của 八哥[ba1 ge1]

Cụm từ
罢工
bà gōng

cuộc đình công; đình công

Cụm từ
八公山
Bā gōng shān

Bagongshan, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
八公山区
Bā gōng shān Qū

Bagongshan, một quận của thành phố Hoài Nam 淮南市[Huai2nan2 Shi4], An Huy

Cụm từ
八股
bā gǔ

bài văn tám đoạn; viết rập khuôn

Cụm từ
八卦
bā guà

bát quái của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]; tin đồn; nhiều chuyện

Cụm từ
把关
bǎ guān

canh giữ cửa ải; kiểm tra việc gì đó

Cụm từ
拔罐
bá guàn

cốc giác; liệu pháp giác hơi (kỹ thuật áp lực của y học cổ truyền Trung Quốc, dùng cốc tạo chân không áp lên da); giác hút (phương pháp chân không dùng trong sản khoa)

Cụm từ
罢官
bà guān

cách chức; từ chức

Cụm từ
拔罐法
bá guàn fǎ

liệu pháp giác hơi (kỹ thuật áp lực của y học cổ truyền Trung Quốc, dùng cốc tạo chân không áp lên da); giác hút (phương pháp chân không dùng trong sản khoa)

Cụm từ
拔罐子
bá guàn zi

kỹ thuật giác hơi dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
八卦拳
bā guà quán

bát quái quyền (một loại quyền thuật Trung Quốc)

Cụm từ
八卦山
Bā guà Shān

Núi Bát Quái, Đài Loan

Cụm từ
八卦掌
bā guà zhǎng

bát quái chưởng (một loại quyền thuật Trung Quốc)

Cụm từ
八卦阵
bā guà zhèn

trận đồ bát quái; (nghĩa bóng) chiến thuật gây bối rối

Cụm từ