Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
巴贝西亚原虫病
bā bèi xī yà yuán chóng bìng

bệnh babesiosis

Cụm từ
八辈子
bā bèi zi

(ví dụ) một thời gian dài

Cụm từ
巴闭
bā bì

(Quảng Đông, Jyutping: baa1 bai3); ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượng

Cụm từ
爸比
bǎ bí

(từ mượn) ba

Cụm từ
芭比
Bā bǐ

Barbie

Cụm từ
八边形
bā biān xíng

hình bát giác

Cụm từ
巴别塔
Bā bié tǎ

Tháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi

Cụm từ
巴比伦
Bā bǐ lún

Babylon

Cụm từ
把柄
bǎ bǐng

cán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó

Cụm từ
巴比妥
bā bǐ tuǒ

barbitone; barbital

Cụm từ
八步
Bā bù

quận Bát Bộ của thành phố Hạc Châu 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
巴布·狄伦
Bā bù · Dí lún

Bob Dylan, ca sĩ nhạc folk người Mỹ (1941-)

Cụm từ
巴布尔
Bā bù ěr

Zaheeruddin Babur (1483-1530), người cai trị đầu tiên của triều đại Mughal Ấn Độ

Cụm từ
巴布拉族
Bā bù lā zú

Papora hoặc Papura, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
巴不能够
bā bù néng gòu

khao khát; háo hức; mong mỏi; trông chờ

Cụm từ
八步区
Bā bù qū

quận Babu của thành phố Hezhou 賀州市|贺州市[He4 zhou1 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
巴布亚纽几内亚
Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà

Papua New Guinea (Đài Loan)

Cụm từ
巴布延群岛
Bā bù yán Qún dǎo

Quần đảo Babuyan ở eo biển Luzon, phía bắc Philippines

Cụm từ
巴布亚新几内亚
Bā bù yà Xīn Jǐ nèi yà

Papua New Guinea

Cụm từ
靶场
bǎ chǎng

bãi bắn; trường bắn

Cụm từ
扒车
bā chē

bám lên một chiếc xe đang chạy

Cụm từ
八成
bā chéng

tám mươi phần trăm; có khả năng nhất; có lẽ

Cụm từ
把持
bǎ chí

kiểm soát; chi phối; độc quyền

Cụm từ
八冲
bā chōng

bát xung (một nhóm tám huyệt trong châm cứu Trung Quốc, gồm PC-9, TB-1, HT-9 và LV-3, ở hai bên)

Cụm từ
八重奏
bā chóng zòu

octet (nhóm nhạc)

Cụm từ
巴楚
Bā chǔ

huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ
拔除
bá chú

nhổ ra; gỡ bỏ

Cụm từ
罢黜
bà chù

bãi nhiệm; cấm; bác bỏ

Cụm từ
靶船
bǎ chuán

tàu mục tiêu

Cụm từ
巴楚县
Bā chǔ xiàn

huyện Maralbeshi (huyện Maralbexi) ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây

Cụm từ