Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
阿月浑子树
ā yuè hún zǐ shù

cây hạt dẻ cười

Cụm từ
阿育吠陀
Ā yù fèi tuó

Ayurveda (hệ thống và triết lý chăm sóc sức khỏe cổ đại của Ấn Độ)

Cụm từ
阿育王
Ā yù wáng

A-dục (304-232 TCN), hoàng đế Ấn Độ triều đại Maurya 孔雀王朝[Kong3 que4 Wang2 chao2], trị vì 273-232 TCN

Cụm từ
阿育魏实
ā yù wèi shí

hạt ajwain; Semen Trachyspermi coptici

Cụm từ
阿芝特克人
Ā zhī tè kè rén

người Aztec

Cụm từ
阿芝特克语
Ā zhī tè kè yǔ

ngôn ngữ Aztec (Nahuatl)

Cụm từ
阿兹海默症
Ā zī hǎi mò zhèng

bệnh Alzheimer (Đài Loan)

Cụm từ
阿兹特克
Ā zī tè kè

Aztec

Cụm từ
巴阿
Bā Ā

Pakistan-Afghanistan

Cụm từ
㞎㞎
bǎ ba

(ngôn ngữ trẻ em) phân

Cụm từ
巴巴
bā bā

(hậu tố) rất; cực kỳ

Cụm từ
把拔
bǎ bá

bố

Cụm từ
爸爸
bà ba

(thông tục) cha; ba; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
巴巴多斯
Bā bā duō sī

Barbados

Cụm từ
八佰伴
Bā bǎi bàn

Tập đoàn bán lẻ Yaohan

Cụm từ
八拜之交
bā bài zhī jiāo

kết nghĩa huynh đệ; tình bạn thân thiết

Cụm từ
巴巴结结
bā bā jiē jiē

xoay xở một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để sống; ở trong tình huống khó khăn

Cụm từ
巴巴拉
Bā bā lā

Barbara (tên)

Cụm từ
芭芭拉
Bā bā lā

Barbara hoặc Barbra (tên)

Cụm từ
八八六
bā bā liù

Tạm biệt! (trong phòng chat và tin nhắn văn bản)

Cụm từ
峇峇娘惹
Bā bā Niáng rě

Người Hoa Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai (còn được gọi là Hoa Eo biển)

Cụm từ
八般头风
bā bān tóu fēng

(YHCT) tám loại "phong đầu" (nhức đầu)

Cụm từ
八宝丹
bā bǎo dān

bát bảo đan (y học cổ truyền)

Cụm từ
巴宝莉
Bā bǎo lì

Burberry (thương hiệu)

Cụm từ
八宝山
Bā bǎo shān

Núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh

Cụm từ
八宝山革命公墓
Bā bǎo Shān Gé mìng Gōng mù

Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh

Cụm từ
八宝眼药
bā bǎo yǎn yào

thuốc nhỏ mắt bát bảo (y học cổ truyền)

Cụm từ
八宝粥
bā bǎo zhōu

cháo nấu với đậu đỏ, hạt sen, nhãn, táo đỏ, các loại hạt, v.v

Cụm từ
巴贝多
Bā bèi duō

Barbados, đảo Caribe (Đài Loan)

Cụm từ
八倍体
bā bèi tǐ

thể bát bội

Cụm từ