Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
转文
zhuǎi wén

khoe khoang bằng cách đưa điển cố văn học vào lời nói hoặc bài viết; phiên âm Đài Loan [zhuan3 wen2]

Cụm từ
抓奸
zhuā jiān

bắt quả tang một cặp đôi đang quan hệ (ngoại tình, quan hệ tình dục bất chính)

Cụm từ
爪尖儿
zhuǎ jiān r

móng giò lợn

Cụm từ
抓紧
zhuā jǐn

nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)

Cụm từ
抓紧时间
zhuā jǐn shí jiān

không lãng phí thời gian; nhanh chóng

Cụm từ
抓紧学习
zhuā jǐn xué xí

tập trung học hành chăm chỉ

Cụm từ
抓阄
zhuā jiū

rút thăm

Cụm từ
抓举
zhuā jǔ

cử giật (kỹ thuật cử tạ)

Cụm từ
抓狂
zhuā kuáng

nổi giận; phát điên; trở nên cuống cuồng

Cụm từ
抓力
zhuā lì

độ bám

Cụm từ
抓马
zhuā mǎ

(thông tục) (từ mượn) kịch tính; kịch

Cụm từ
专案
zhuān àn

dự án

Cụm từ
转氨基酶
zhuǎn ān jī méi

amino transferase (enzym)

Cụm từ
专案经理
zhuān àn jīng lǐ

quản lý dự án

Cụm từ
转氨酶
zhuǎn ān méi

transferase (enzym)

Cụm từ
专案小组
zhuān àn xiǎo zǔ

đội đặc nhiệm

Cụm từ
专案组
zhuān àn zǔ

đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)

Cụm từ
抓挠
zhuā nao

gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Cụm từ
转背
zhuǎn bèi

quay lưng; quay lại; nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Cụm từ
转变
zhuǎn biàn

thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
转变过程
zhuǎn biàn guò chéng

quá trình thay đổi

Cụm từ
转变立场
zhuǎn biàn lì chǎng

thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm

Cụm từ
转笔刀
zhuàn bǐ dāo

gọt bút chì

Cụm từ
转播
zhuǎn bō

phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

Cụm từ
转步
zhuǎn bù

quay lại

Cụm từ
转侧
zhuǎn cè

thay đổi quan điểm; trở mình (trên giường)

Cụm từ
转差
zhuǎn chā

trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cụm từ
转差率
zhuǎn chā lǜ

tỷ lệ trượt

Cụm từ
转产
zhuǎn chǎn

thay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới

Cụm từ
专场
zhuān chǎng

buổi biểu diễn đặc biệt

Cụm từ