Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爪尖儿爪尖兒

zhuǎ jiān r

爪尖儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爪尖儿 trong tiếng Việt

móng giò lợn

Tra từ liên quan