Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抓马抓馬

zhuā mǎ

抓马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抓马 trong tiếng Việt

(thông tục) (từ mượn) kịch tính; kịch

Tra từ liên quan