Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抓举抓舉

zhuā jǔ

抓举 là gì?

抓举 [zhuā jǔ] có nghĩa là cử giật (kỹ thuật cử tạ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抓举 trong tiếng Việt

cử giật (kỹ thuật cử tạ)

Cách đọc và ghi nhớ 抓举

抓举 được đọc là zhuā jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cử giật (kỹ thuật cử tạ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan