Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抓紧抓緊

zhuā jǐn

抓紧 là gì?

抓紧 [zhuā jǐn] có nghĩa là nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抓紧 trong tiếng Việt

  1. nắm chắc
  2. chú ý sát sao
  3. tranh thủ thời gian làm (việc gì)

Cách đọc và ghi nhớ 抓紧

抓紧 được đọc là zhuā jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm chắc; chú ý sát sao; tranh thủ thời gian làm (việc gì)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan