Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
在逃
zài táo

đang lẩn trốn (của tội phạm)

Cụm từ
载体
zài tǐ

chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường

Cụm từ
载湉
Zǎi tián

tên khai sinh của hoàng đế Quang Tự nhà Thanh 光緒|光绪[Guang1 xu4]

Cụm từ
在天愿做比翼鸟,在地愿做连理枝
zài tiān yuàn zuò bǐ yì niǎo , zài dì yuàn zuò lián lǐ zhī

trên trời nguyện làm chim liền cánh, dưới đất nguyện làm cây liền cành; nguyện ước hạnh phúc vợ chồng

Cụm từ
在天之灵
zài tiān zhī líng

linh hồn và tinh thần của người đã khuất

Cụm từ
甾酮
zāi tóng

steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid

Cụm từ
在途
zài tú

đang vận chuyển (hành khách, hàng hóa, v.v.)

Cụm từ
载途
zài tú

phủ kín đường (tuyết, gió, nguy hiểm, v.v.); khoảng cách (giữa các địa điểm)

Cụm từ
再屠现金
zài tú xiàn jīn

tiền mặt đang vận chuyển (kế toán)

Cụm từ
在外
zài wài

bên ngoài; bị loại trừ

Cụm từ
在位
zài wèi

trị vì; đang tại vị (quốc vương)

Cụm từ
在位时代
zài wèi shí dài

triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)

Cụm từ
在握
zài wò

(bóng) nắm trong tay; ở trong tầm với

Cụm từ
在我看
zài wǒ kàn

theo ý tôi; theo quan điểm của tôi

Cụm từ
在我看来
zài wǒ kàn lái

theo ý tôi

Cụm từ
在下
zài xià

dưới; bản thân (khiêm tốn)

Cụm từ
在下方
zài xià fāng

bên dưới

Cụm từ
在下面
zài xià miàn

ở dưới

Cụm từ
再现
zài xiàn

tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)

Cụm từ
在先
zài xiān

đến trước; trước đó; ưu tiên; trước; đầu tiên; trước đây

Cụm từ
在线
zài xiàn

trực tuyến

Cụm từ
宰相
zǎi xiàng

tể tướng (thời phong kiến Trung Quốc)

Cụm từ
在校
zài xiào

(định ngữ) đang theo học tại một trường (hoặc đại học, v.v.)

Cụm từ
载携
zài xié

mang; chịu

Cụm từ
灾星
zāi xīng

sao chổi hoặc siêu tân tinh được xem là điềm xấu; (ví dụ) ai đó hoặc điều gì đó mang lại tai họa

Cụm từ
灾殃
zāi yāng

tai họa

Cụm từ
在眼前
zài yǎn qián

bây giờ; hiện tại

Cụm từ
再也
zài yě

(không) còn nữa

Cụm từ
在野
zài yě

không nắm quyền (chính trị); mất chức

Cụm từ
在野党
zài yě dǎng

đảng đối lập

Cụm từ