Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再现再現

zài xiàn

再现 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再现 trong tiếng Việt

tái tạo; tái dựng (di tích lịch sử)

Tra từ liên quan