Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在野

zài yě

在野 là gì?

在野 [zài yě] có nghĩa là không nắm quyền (chính trị); mất chức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在野 trong tiếng Việt

  1. không nắm quyền (chính trị)
  2. mất chức

Cách đọc và ghi nhớ 在野

在野 được đọc là zài yě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không nắm quyền (chính trị); mất chức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan