载途載途 zài tú 载途 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 载途 trong tiếng Việt phủ kín đường (tuyết, gió, nguy hiểm, v.v.); khoảng cách (giữa các địa điểm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan