Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载途載途

zài tú

载途 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载途 trong tiếng Việt

phủ kín đường (tuyết, gió, nguy hiểm, v.v.); khoảng cách (giữa các địa điểm)

Tra từ liên quan