载体載體 zài tǐ 载体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 载体 trong tiếng Việt chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan