Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
载体載體

zài tǐ

载体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 载体 trong tiếng Việt

chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường

Tra từ liên quan