甾酮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甾酮
steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid
Giản thể甾酮
Phồn thể甾酮
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng