Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甾酮

zāi tóng

甾酮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甾酮 trong tiếng Việt

steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid

Tra từ liên quan