Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
在眼前

zài yǎn qián

在眼前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 在眼前 trong tiếng Việt

bây giờ; hiện tại

Tra từ liên quan