Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
邮票郵票

yóu piào

邮票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邮票 trong tiếng Việt

tem (bưu chính); Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]

Tra từ liên quan