邮票郵票 yóu piào 邮票 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 邮票 trong tiếng Việt tem (bưu chính); Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan