Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
犹女猶女

yóu nǚ

犹女 là gì?

犹女 [yóu nǚ] có nghĩa là cháu gái (cách gọi cũ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 犹女 trong tiếng Việt

cháu gái (cách gọi cũ)

Cách đọc và ghi nhớ 犹女

犹女 được đọc là yóu nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cháu gái (cách gọi cũ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan