Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
优盘優盤

yōu pán

优盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 优盘 trong tiếng Việt

ổ USB

Tra từ liên quan