Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幽僻

yōu pì

幽僻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幽僻 trong tiếng Việt

hẻo lánh; yên tĩnh và xa xôi; tối tăm và xa vời

Tra từ liên quan