Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有机磷毒剂
yǒu jī lín dú jì

tác nhân phospho hữu cơ

Cụm từ
有机磷酸酯类
yǒu jī lín suān zhǐ lèi

hợp chất organophosphate

Cụm từ
尤金
Yóu jīn

Eugene (tên)

Cụm từ
幽禁
yōu jìn

quản thúc tại gia; bỏ tù

Cụm từ
有劲
yǒu jìn

mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ

Cụm từ
幽径
yōu jìng

con đường hẻo lánh

Cụm từ
幽静
yōu jìng

yên tĩnh; hiu quạnh; biệt lập; thanh bình

Cụm từ
油井
yóu jǐng

giếng dầu

Cụm từ
由径
yóu jìng

đi theo con đường hẹp

Cụm từ
有精神病
yǒu jīng shén bìng

bị tâm thần

Cụm từ
尤金·塞尔南
Yóu jīn · Sài ěr nán

Eugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong sứ mệnh Apollo 10 và Apollo 17, "người cuối cùng trên mặt trăng"

Cụm từ
有机体
yǒu jī tǐ

sinh vật

Cụm từ
有机土
yǒu jī tǔ

đất hữu cơ (phân loại đất)

Cụm từ
悠久
yōu jiǔ

lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)

Cụm từ
有机物
yǒu jī wù

chất hữu cơ; vật chất hữu cơ

Cụm từ
游击战
yóu jī zhàn

chiến tranh du kích

Cụm từ
忧惧
yōu jù

lo sợ; sợ hãi

Cụm từ
有局
yǒu jú

dễ bị tổn thương (trong bài bridge)

Cụm từ
邮局
yóu jú

bưu điện; LT:家[jia1],個|个[ge4]

Cụm từ
有决心
yǒu jué xīn

quyết tâm

Cụm từ
友军
yǒu jūn

lực lượng thân thiện; đồng minh

Cụm từ
尤坎
Yóu kǎn

Rjukan (thành phố ở Na Uy)

Cụm từ
尤卡坦
Yóu kǎ tǎn

Yucatan (tỉnh của Mexico)

Cụm từ
尤卡坦半岛
Yóu kǎ tǎn Bàn dǎo

Bán đảo Yucatan (Mexico)

Cụm từ
游客
yóu kè

khách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách

Cụm từ
鼬科
yòu kē

Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)

Cụm từ
尤克里里
yóu kè lǐ lǐ

đàn ukulele (từ mượn)

Cụm từ
有可能
yǒu kě néng

có thể; có khả năng; có lẽ

Cụm từ
有空
yǒu kòng

có thời gian (làm gì đó)

Cụm từ
有孔虫
yǒu kǒng chóng

trùng lỗ

Cụm từ