Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油亮

yóu liàng

油亮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油亮 trong tiếng Việt

bóng láng; sáng bóng

Tra từ liên quan