游离遊離 yóu lí 游离 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 游离 trong tiếng Việt tách rời; trôi đi; rời khỏi (tập thể); thành phần tự do 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan