Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游离遊離

yóu lí

游离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游离 trong tiếng Việt

tách rời; trôi đi; rời khỏi (tập thể); thành phần tự do

Tra từ liên quan