Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有两下子有兩下子

yǒu liǎng xià zi

有两下子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有两下子 trong tiếng Việt

có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình

Tra từ liên quan