Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应声應聲

yìng shēng

应声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应声 trong tiếng Việt

giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại

Tra từ liên quan