应声應聲 yìng shēng 应声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应声 trong tiếng Việt giọng đáp lại; trả lời một giọng; phản hồi; bắt chước giọng; nhại lại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan